器官成形的

khí quan thành hình đích

Hán Việt: khí quan thành hình đích

Tổng quan

tạo cơ quan

Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 成 (thành) + 形 (hình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tạo hình cơ quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organoplastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官感觉的 · 器官捐献者 · 器官营养的 · 器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法 · 器官移殖