器官提取物 khí quan đề thủ vật Hán Việt: khí quan đề thủ vật Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 提 (đề) + 取 (thủ) + 物 (vật)Hán Việtkhí quan đề thủ vậtCấu tạo器 + 官 + 提 + 取 + 物 · khí + quan + đề + thủ + vật nghĩa thành phần: khí + quan + đề + thủ + vật Nghĩa EngCihui opzyme