器官的狀態

khí quan đích trạng thái

Hán Việt: khí quan đích trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (quan) + (đích) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 器官的狀態 ìguān de zhuàngtài n. <lg.> shape of an organ