器官表音符號

khí quan biểu âm phù hào

Hán Việt: khí quan biểu âm phù hào

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (quan) + (biểu) + (âm) + (phù) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 器官表音符號 ìguān biǎoyīn fúhào n. <lg.> organic notation