器械衝力計 khí giới xung lực kế Hán Việt: khí giới xung lực kế Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 械 (giới) + 衝 (xung) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtkhí giới xung lực kếCấu tạo器 + 械 + 衝 + 力 + 計 · khí + giới + xung + lực + kế nghĩa thành phần: khí + giới + xung + lực + kế Nghĩa EngCihui manudynamometer