器械疗法

khí giới liệu pháp

Hán Việt: khí giới liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 器 (khí) + 械 (giới) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp cơ học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi apparatotherapy

Eng

  • Cihui apparatotherapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

器械体操 · 器械治疗 · 器械體操 · 疗法失当 · 器械冲力计 · 器械操 · 器械矫形学