器質性幻覺癥
khí chất tính huyễn giác trưng
Hán Việt: khí chất tính huyễn giác trưng · Pinyin: qì zhì xìng huàn jué zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 器 (khí) + 質 (chất) + 性 (tính) + 幻 (huyễn) + 覺 (giác) + 癥 (trưng)
Hán Việt: khí chất tính huyễn giác trưng · Pinyin: qì zhì xìng huàn jué zhēng
Cấu tạo: 器 (khí) + 質 (chất) + 性 (tính) + 幻 (huyễn) + 覺 (giác) + 癥 (trưng)