器質性耳聾

khí chất tính nhĩ lung

Hán Việt: khí chất tính nhĩ lung

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (chất) + (tính) + (nhĩ) + (lung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 器質性耳聾 ìzhìxìng ěrlóng n. organic deafness