噪音指示計 táo âm chỉ kì kế Hán Việt: táo âm chỉ kì kế Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 音 (âm) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 計 (kế)Hán Việttáo âm chỉ kì kếCấu tạo噪 + 音 + 指 + 示 + 計 · táo + âm + chỉ + kì + kế nghĩa thành phần: táo + âm + chỉ + kì + kế Nghĩa EngCihui 噪音指示計 àoyīn zhǐshìjì n. noise meter