噪音製造者 zào yīn zhì zào zhē · táo âm chế tạo giả Hán Việt: táo âm chế tạo giả · Pinyin: zào yīn zhì zào zhē Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 音 (âm) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 者 (giả)Pinyinzào yīn zhì zào zhēHán Việttáo âm chế tạo giảCấu tạo噪 + 音 + 製 + 造 + 者 · táo + âm + chế + tạo + giả nghĩa thành phần: táo + âm + chế + tạo + giả