噴丸除鏽機 phún hoàn trừ tú ki Hán Việt: phún hoàn trừ tú ki Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 丸 (hoàn) + 除 (trừ) + 鏽 (tú) + 機 (ki)Hán Việtphún hoàn trừ tú kiCấu tạo噴 + 丸 + 除 + 鏽 + 機 · phún + hoàn + trừ + tú + ki nghĩa thành phần: phún + hoàn + trừ + tú + ki Nghĩa EngCihui shotblaster