噴射混凝土 phún xạ hỗn ngưng thổ Hán Việt: phún xạ hỗn ngưng thổ Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)Hán Việtphún xạ hỗn ngưng thổCấu tạo噴 + 射 + 混 + 凝 + 土 · phún + xạ + hỗn + ngưng + thổ nghĩa thành phần: phún + xạ + hỗn + ngưng + thổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用壓縮空氣的噴灑器,直接噴灑於施工表面的水泥砂漿。EngCihui shotcreting