噴射給水器
phún xạ cấp thủy khí
Hán Việt: phún xạ cấp thủy khí
Tổng quan
người tiêm, cái để tiêm, (kỹ thuật) máy phun, vòi phun
Nghĩa
Việt
- Cihui người tiêm, cái để tiêm, (kỹ thuật) máy phun, vòi phun
Hán Việt: phún xạ cấp thủy khí
người tiêm, cái để tiêm, (kỹ thuật) máy phun, vòi phun