噴流偏轉器

phún lưu thiên chuyển khí

Hán Việt: phún lưu thiên chuyển khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (lưu) + (thiên) + (chuyển) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui jetavator