嚇不倒某人 hách bất đảo mỗ nhân Hán Việt: hách bất đảo mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 不 (bất) + 倒 (đảo) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthách bất đảo mỗ nhânCấu tạo嚇 + 不 + 倒 + 某 + 人 · hách + bất + đảo + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hách + bất + đảo + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui have no fear for sb