嚴厲的責難
nghiêm lệ đích trách nan
Hán Việt: nghiêm lệ đích trách nan
Tổng quan
làm tuột da, làm sầy da, bóc, lột (da), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình gắt gao, chỉ trích ai sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da, sự bóc, sự lột da, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 的 (đích) + 責 (trách) + 難 (nan)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm tuột da, làm sầy da, bóc, lột (da), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình gắt gao, chỉ trích ai sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da, sự bóc, sự lột da, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao