嚴守安息日 nghiêm thủ an tức nhật Hán Việt: nghiêm thủ an tức nhật Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 守 (thủ) + 安 (an) + 息 (tức) + 日 (nhật)Hán Việtnghiêm thủ an tức nhậtCấu tạo嚴 + 守 + 安 + 息 + 日 · nghiêm + thủ + an + tức + nhật nghĩa thành phần: nghiêm + thủ + an + tức + nhật Nghĩa EngCihui sabbatarianism