嚴格主義者

nghiêm cách chủ nghĩa giả

Hán Việt: nghiêm cách chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rigorist