嚴格守時的
nghiêm cách thủ thì đích
Hán Việt: nghiêm cách thủ thì đích
Tổng quan
(thuộc) điểm; như một điểm, đúng giờ (không chậm trễ), (từ cổ,nghĩa cổ), (như) punctilious
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 守 (thủ) + 時 (thì) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) điểm; như một điểm, đúng giờ (không chậm trễ), (từ cổ,nghĩa cổ), (như) punctilious