嚴格審問的

nghiêm cách thẩm vấn đích

Hán Việt: nghiêm cách thẩm vấn đích

Tổng quan

(thuộc) người điều tra, (thuộc) người thẩm tra, (thuộc) sự thẩm tra, làm nhiệm vụ thẩm tra, có tính chất dò hỏi, tò mò, dòm ngó khó chịu, (sử học) (thuộc) toà án dị giáo

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (thẩm) + (vấn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) người điều tra, (thuộc) người thẩm tra, (thuộc) sự thẩm tra, làm nhiệm vụ thẩm tra, có tính chất dò hỏi, tò mò, dòm ngó khó chịu, (sử học) (thuộc) toà án dị giáo