嚴格的檢查

nghiêm cách đích kiểm tra

Hán Việt: nghiêm cách đích kiểm tra

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (đích) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui going-over