嚴詞厲色

yán cí lì sè nghiêm từ lệ sắc

Hán Việt: nghiêm từ lệ sắc · Pinyin: yán cí lì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (từ) + (lệ) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話時,言詞和臉色都很嚴峻。指人發怒。如:「他嚴詞厲色的指責對方的不是。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

和颜悦色