嚵獠 chán liáo Pinyin: chán liáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.馋鬼。指贪吃者。 Cấu tạo: 嚵 + 獠 (lão)Pinyinchán liáoCấu tạo嚵 + 獠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.馋鬼。指贪吃者。 Từ liên quan Gần nghĩa獠牙 · 嚵榮 · 嚵荣 · 獠丁 · 獠女 · 獠奴 · 獠子 · 獠市