嚷叫着主張
nhượng khiếu trứ chủ trương
Hán Việt: nhượng khiếu trứ chủ trương
Tổng quan
hay làm ầm, hay la lối, hay nài nỉ; cứ khăng khăng, gấp, thúc bách
Cấu tạo: 嚷 (nhượng) + 叫 (khiếu) + 着 (trứ) + 主 (chủ) + 張 (trương)
Nghĩa
Việt
- Cihui hay làm ầm, hay la lối, hay nài nỉ; cứ khăng khăng, gấp, thúc bách