嚼齶搥床

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容极其愤恨。

Cấu tạo: 嚼 (tước) + 腭 + 搥 (chùy) + 床 (sàng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚼腭搥床 · 搥床捣枕 · 嚼腭捶床