囊性粘液瘤
nang tính niêm dịch lựu
Hán Việt: nang tính niêm dịch lựu
Tổng quan
Cấu tạo: 囊 (nang) + 性 (tính) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 瘤 (lựu)
Nghĩa
Eng
- Cihui cystomyxoma
Hán Việt: nang tính niêm dịch lựu
Cấu tạo: 囊 (nang) + 性 (tính) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 瘤 (lựu)