囊肿切除术
nang thũng thiết trừ thuật
Hán Việt: nang thũng thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cắt bỏ nang
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cystectomy
Eng
- Cihui cystectomy
- Tần suất từ cystectomy