囊腫切除術
nang thũng thiết trừ thuật
Hán Việt: nang thũng thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui cystectomy
Hán Việt: nang thũng thiết trừ thuật
Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)