囊肿性纤维

nang thũng tính tiêm duy

Hán Việt: nang thũng tính tiêm duy

Tổng quan

Cấu tạo: 囊 (nang) + 腫 (thũng) + 性 (tính) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xơ nang
  • Biên soạn cystic fibrosis

Eng

  • Cihui 囊腫性纖維 ángzhǒngxìng xiānwéi n. <med.> cystic fibrosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

纖維蛋白原 · 纤维囊泡症 · 纤维所成的 · 纤维母细胞 · 纤维组织炎 · 纤维蛋白原 · 纤维软骨的 · 纤维钾明矾