囋唸

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹狡猾。

Cấu tạo: 囋 + 念 (niệm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

唸佛 · 唸書 · 唸經 · 念书 · 念佛 · 念僧 · 念力 · 念叨