四不一沒有 sì bù yī méi yǒu · tứ bất nhất một hữu Hán Việt: tứ bất nhất một hữu · Pinyin: sì bù yī méi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 不 (bất) + 一 (nhất) + 沒 (một) + 有 (hữu)Pinyinsì bù yī méi yǒuHán Việttứ bất nhất một hữuCấu tạo四 + 不 + 一 + 沒 + 有 · tứ + bất + nhất + một + hữu nghĩa thành phần: tứ + bất + nhất + một + hữu