四五不靠六 tứ ngũ bất kháo lục Hán Việt: tứ ngũ bất kháo lục Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 五 (ngũ) + 不 (bất) + 靠 (kháo) + 六 (lục)Hán Việttứ ngũ bất kháo lụcCấu tạo四 + 五 + 不 + 靠 + 六 · tứ + ngũ + bất + kháo + lục nghĩa thành phần: tứ + ngũ + bất + kháo + lục Nghĩa EngCihui 四五不靠六 ì-wǔ bùkào liù f.e. <coll.> not in sequence; making no sense; disorderly