四便士銀幣 tứ tiện sĩ ngân tệ Hán Việt: tứ tiện sĩ ngân tệ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 便 (tiện) + 士 (sĩ) + 銀 (ngân) + 幣 (tệ)Hán Việttứ tiện sĩ ngân tệCấu tạo四 + 便 + 士 + 銀 + 幣 · tứ + tiện + sĩ + ngân + tệ nghĩa thành phần: tứ + tiện + sĩ + ngân + tệ Nghĩa EngCihui fourpence