四六不成才

tứ lục bất thành tài

Hán Việt: tứ lục bất thành tài

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (lục) + (bất) + (thành) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四六不成才 ì-liù bù chéngcái f.e. <coll.> 1. have remnants too small to be of use 2. be of no account; lack ambition to make anything of oneself