四衝程循環
tứ xung trình tuần hoàn
Hán Việt: tứ xung trình tuần hoàn · Pinyin: sì chōng chéng xún huán
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 衝 (xung) + 程 (trình) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)
Nghĩa
Eng
- Cihui four-stroke engine
Hán Việt: tứ xung trình tuần hoàn · Pinyin: sì chōng chéng xún huán
Cấu tạo: 四 (tứ) + 衝 (xung) + 程 (trình) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)