四則計算機

tứ tắc kế toán ki

Hán Việt: tứ tắc kế toán ki

Tổng quan

máy kế toán

Cấu tạo: (tứ) + (tắc) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy kế toán