四十八轻戒

tứ thập bát khinh giới

Hán Việt: tứ thập bát khinh giới

Tổng quan

tứ thập bát khinh giới (名數)見戒條。☸

Cấu tạo: (tứ) + (thập) + (bát) + (khinh) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ thập bát khinh giới (名數)見戒條。☸