四十而不惑 tứ thập nhi bất hoặc Hán Việt: tứ thập nhi bất hoặc Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 十 (thập) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 惑 (hoặc)Hán Việttứ thập nhi bất hoặcCấu tạo四 + 十 + 而 + 不 + 惑 · tứ + thập + nhi + bất + hoặc nghĩa thành phần: tứ + thập + nhi + bất + hoặc Nghĩa EngCihui 四十而不惑 ìshí ér bùhuò f.e. At 40, one begins to understand the world.