四千一百十
tứ thiên nhất bách thập
Hán Việt: tứ thiên nhất bách thập · Pinyin: sì qiān yī bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: tứ thiên nhất bách thập · Pinyin: sì qiān yī bǎi shí
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập)