四千七百零七

sì qiān qī bǎi líng qī tứ thiên thất bách linh thất

Hán Việt: tứ thiên thất bách linh thất · Pinyin: sì qiān qī bǎi líng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thiên) + (thất) + (bách) + (linh) + (thất)