四千三百十 sì qiān sān bǎi shí · tứ thiên tam bách thập Hán Việt: tứ thiên tam bách thập · Pinyin: sì qiān sān bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinsì qiān sān bǎi shíHán Việttứ thiên tam bách thậpCấu tạo四 + 千 + 三 + 百 + 十 · tứ + thiên + tam + bách + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + tam + bách + thập