四千二百四十二

sì qiān èr bǎi sì shí èr tứ thiên nhị bách tứ thập nhị

Hán Việt: tứ thiên nhị bách tứ thập nhị · Pinyin: sì qiān èr bǎi sì shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (thiên) + (nhị) + (bách) + (tứ) + (thập) + (nhị)