四千五百十 sì qiān wǔ bǎi shí · tứ thiên ngũ bách thập Hán Việt: tứ thiên ngũ bách thập · Pinyin: sì qiān wǔ bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinsì qiān wǔ bǎi shíHán Việttứ thiên ngũ bách thậpCấu tạo四 + 千 + 五 + 百 + 十 · tứ + thiên + ngũ + bách + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + ngũ + bách + thập