四千八百十 sì qiān bā bǎi shí · tứ thiên bát bách thập Hán Việt: tứ thiên bát bách thập · Pinyin: sì qiān bā bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinsì qiān bā bǎi shíHán Việttứ thiên bát bách thậpCấu tạo四 + 千 + 八 + 百 + 十 · tứ + thiên + bát + bách + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + bát + bách + thập