四千六百十 sì qiān liù bǎi shí · tứ thiên lục bách thập Hán Việt: tứ thiên lục bách thập · Pinyin: sì qiān liù bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinsì qiān liù bǎi shíHán Việttứ thiên lục bách thậpCấu tạo四 + 千 + 六 + 百 + 十 · tứ + thiên + lục + bách + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + lục + bách + thập