四千零三十 sì qiān líng sān shí · tứ thiên linh tam thập Hán Việt: tứ thiên linh tam thập · Pinyin: sì qiān líng sān shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinsì qiān líng sān shíHán Việttứ thiên linh tam thậpCấu tạo四 + 千 + 零 + 三 + 十 · tứ + thiên + linh + tam + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + tam + thập