四千零九十 sì qiān líng jiǔ shí · tứ thiên linh cửu thập Hán Việt: tứ thiên linh cửu thập · Pinyin: sì qiān líng jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 九 (cửu) + 十 (thập)Pinyinsì qiān líng jiǔ shíHán Việttứ thiên linh cửu thậpCấu tạo四 + 千 + 零 + 九 + 十 · tứ + thiên + linh + cửu + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + cửu + thập