四千零二十 sì qiān líng èr shí · tứ thiên linh nhị thập Hán Việt: tứ thiên linh nhị thập · Pinyin: sì qiān líng èr shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập)Pinyinsì qiān líng èr shíHán Việttứ thiên linh nhị thậpCấu tạo四 + 千 + 零 + 二 + 十 · tứ + thiên + linh + nhị + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + nhị + thập