四千零五十四
tứ thiên linh ngũ thập tứ
Hán Việt: tứ thiên linh ngũ thập tứ · Pinyin: sì qiān líng wǔ shí sì
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 四 (tứ)
Hán Việt: tứ thiên linh ngũ thập tứ · Pinyin: sì qiān líng wǔ shí sì
Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 四 (tứ)