四千零八十 sì qiān líng bā shí · tứ thiên linh bát thập Hán Việt: tứ thiên linh bát thập · Pinyin: sì qiān líng bā shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập)Pinyinsì qiān líng bā shíHán Việttứ thiên linh bát thậpCấu tạo四 + 千 + 零 + 八 + 十 · tứ + thiên + linh + bát + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + bát + thập