四千零六十 sì qiān líng liù shí · tứ thiên linh lục thập Hán Việt: tứ thiên linh lục thập · Pinyin: sì qiān líng liù shí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập)Pinyinsì qiān líng liù shíHán Việttứ thiên linh lục thậpCấu tạo四 + 千 + 零 + 六 + 十 · tứ + thiên + linh + lục + thập nghĩa thành phần: tứ + thiên + linh + lục + thập